Giá xe Mazda 2 là bao nhiêu?
Nhìn chung, giá xe Mazda 2 2023 không quá cao, phù hợp với ngân sách của nhiều phân khúc khách hàng. Để có sự chuẩn bị tài chính phù hợp, mời bạn tham khảo bảng giá chi tiết dưới đây:
Kiểu dáng |
Phiên bản |
Giá xe Mazda 2 2023 niêm yết (triệu đồng) |
Sedan |
1.5L AT |
415 |
1.5L Luxury |
499 |
|
1.5L Premium |
519 |
|
Hatchback (Sport) |
1.5L Luxury |
479 |
1.5L Premium |
519 |
Lưu ý: Mức giá trên chưa phải là giá xe Mazda 2 lăn bánh. Giá lăn bánh sẽ bao gồm thêm một số khoản phí và dao động trong khoảng 469 - 621 triệu tùy thuộc từng phiên bản cũng như địa điểm nhận xe.
Ngoài ra, nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí, bạn có thể lựa chọn Mazda 2 cũ với giá xe rơi vào khoảng 300 - 500 triệu, tùy thuộc vào nhiều yếu tố.
Bên cạnh giá xe Mazda 2, những người quan tâm đến các phiên bản cao cấp hơn có thể tham khảo giá xe Mazda 3 2023, với giá niêm yết trong khoảng từ 639 - 739 triệu đồng.
Đặc điểm nổi bật của dòng xe Mazda 2
Sau khi nắm được giá xe Mazda 2, bạn cũng đừng quên điểm qua một số điểm nổi bật trong thông số của xe để đánh giá và đưa quyết định.
Động cơ xe
Mazda 2 được thiết kế với động cơ SkyActiv-G 1.5L, công suất cực đại đạt 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại đạt 144 Nm tại 4.000 vòng/phút đi kèm với hộp số tự động 6 cấp.
Bên cạnh đó, xe được trang bị nhiều tính năng đặc biệt giúp tăng hiệu suất hoạt động như: Hệ thống khởi động/tạm dừng thông minh i-Stop, GVC plus giúp xe chạy ổn định khi vào cua, thóa cua, chuyển làn, chạy vận tốc lớn,...
Kích thước và trọng lượng
So với các mẫu cùng phân khúc hạng B như Honda City, Toyota Vios, Hyundai Accent,... Mazda 2 không được đánh giá cao về sự bề thế. Tuy nhiên, đối với những ai yêu thích dòng xe nhỏ gọn, phù hợp để luồn lách trong thành thị, Mazda 2 sẽ là sự lựa chọn phù hợp nếu bạn cần di chuyển nhiều.
Thiết kế ấn tượng
- Đầu xe: Thiết kế đơn giản nhưng thu hút với lưới tản nhiệt lớn, họa tiết tổ ong sang trọng. Cản trước hạ thấp ép mỏng hơi nhô ra giúp chiếc xe trông đậm chất thể thao.
- Thân xe: Thiết kế gọn gàng, sống động, thu hút người nhìn nhờ những đường dập gân lượn sóng đẹp mắt.
- Đuôi xe: Được trang bị đầy đủ các thiết bị như cánh gió thể thao, ăng ten vây cá, đèn hậu có viền LED.
- Gương và cửa: Tích hợp đầy đủ tính năng gập điện, chỉnh điện. Tay nắm cửa trùng màu với thân xe, bao quanh kính cửa sổ được thiết kế thêm các đường viền đèn to bản hiện đại.
- Mâm và lốp: Được thiết kế tỉ mỉ với nhiều đường nét cách điệu. Mazda 2 sử dụng bộ mâm kích thước 15 inch cùng bộ lốp 185/65R15 cho phiên bản 1.5L AT, bộ mâm kích thước 16 inch kết hợp bộ lốp 185/60R16 cho các version 1.5L Luxury, 1.5L Premium.
Nội thất đỉnh cao
Trong Mazda 2 phiên bản 2023 mới nhất, không gian nội thất của chiếc xe vẫn trung thành với lối thiết kế tối giản, hài hòa, gam màu trung tính, đậm chất Nhật Bản với một số điểm nổi bật:
- Phần trụ A được vát mỏng giúp tầm nhìn thêm thông thoáng, người lái có thể dễ dàng quan sát, nắm bắt tình huống thông qua gương chiếu hậu ở thân xe.
- Vô lăng, cần số bọc da dày dặn, màu hài hòa với tổng thể nội thất.
- Ghế ngồi bọc nỉ hoặc da có tông màu tối trung tính, tạo cảm giác sạch sẽ, hiện đại và sang trọng. Hàng ghế trước và sau đều được tích hợp bệ đầu có thể tùy chỉnh độ cao. Tuy nhiên, hàng ghế sau khá chật chội có thể khiến người ngồi không thoải mái khi di chuyển chặng dài.
- Khoang hành lý dung tích 440 lít, đủ sức chứa cho 5 hành khách.
- Hàng ghế thứ 2 có thể gập theo tỷ lệ 6: 4 để tăng thêm diện tích cho khoang chứa hành lý.
- Nhiều tiện ích như màn hình cảm ứng giải trí kết nối Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh chân thực, hệ thống khởi động bằng nút bấm và kính lái tùy chỉnh một chạm.
Các phiên bản xe
Mazda 2 hiện đang được phân phối tại Việt Nam với 2 kiểu dáng Sedan và Hatchback đi cùng 5 phiên bản với các đặc điểm riêng biệt. Sau đây là bảng so sánh một số điểm khác biệt nổi bật nhất của các dòng xe này.
So sánh về kích thước
Thông số |
Mazda2 Sedan |
Mazda2 Sport |
---|---|---|
Kích thước tổng thể (mm) |
4.355 x 1.695 x 1.470 |
4.065 x 1.695 x 1.515 |
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.570 |
2.570 |
Bán kính vòng quay (mm) |
5,0 |
4,7 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
140 |
145 |
Khối lượng không tải (kg) |
1.109 |
1.092 |
Khối lượng toàn tải (kg) |
1.528 |
1.524 |
Thể tích khoang hành lý (lít) |
440 |
280 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
44 |
44 |
So sánh động cơ các phiên bản Mazda 2
Trang bị động cơ |
Mazda2 Sedan |
Mazda2 Sport |
|||
---|---|---|---|---|---|
AT |
Luxury |
Premium |
Luxury |
Premium |
|
Loại động cơ |
Skyactiv-G 1.5L |
||||
Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng trực tiếp / Direct Injection |
||||
Dung tích xi lanh (mã lực) |
1.496 |
||||
Công suất tối đa (Nm) |
110 |
||||
Mô men xoắn cực đại |
144 |
||||
Hộp số |
6AT |
||||
Chế độ thể thao |
Có |
||||
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) |
Có |
||||
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh |
Không |
Có |
Có |
So sánh nội thất
Trang bị nội thất và tiện nghi |
Mazda2 Sedan |
Mazda2 Sport |
|||
---|---|---|---|---|---|
AT |
Luxury |
Premium |
Luxury |
Premium |
|
Chất liệu nội thất |
Nỉ |
Da |
Da |
||
Màn hình cảm ứng |
Không |
7 inch |
7 inch |
||
Kết nối AUX, USB, bluetooth |
Có |
||||
Số loa |
4 |
6 |
6 |
||
Lẫy chuyển số |
Không |
Có |
Có |
||
Khởi động bằng nút bấm |
Có |
||||
Ga tự động |
Không |
Có |
Có |
||
Điều hòa tự động |
Không |
Có |
Có |
||
Cửa sổ chỉnh điện |
Có |
||||
Gương chiếu hậu trung tâm với khả năng tự động chống chói |
Không |
Có |
Có |
||
Màn hình hiển thị tốc độ HUD |
Không |
Có |
Không |
Có |
So sánh ngoại thất
Trang bị ngoại thất |
Mazda 2 Sedan |
Mazda 2 Sport |
|||
---|---|---|---|---|---|
AT |
Luxury |
Premium |
Luxury |
Premium |
|
Đèn chiếu xe |
LED |
||||
Điều chiếu gần |
LED |
||||
Đèn LED ban ngày |
Có |
||||
Đèn trước tự động bật/tắt |
Không |
Có |
Có |
||
Đèn trước cân bằng góc chiếu |
Có |
||||
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện |
Chỉnh điện, Gập cơ |
Có |
|||
Chức năng gạt mưa tự động |
Không |
Có |
Có |
||
La-zăng |
15 inch |
16 inch |
16 inch |
Có nên mua xe Mazda 2 thời điểm hiện tại hay không?
Tính đến lần cập nhật gần nhất vào năm 2023, Mazda 2 ngày càng được đánh giá cao về thiết kế hiện đại và quyến rũ hơn. Trước khi quyết định có nên mua dòng xe này hay không, hãy cùng chúng tôi đánh giá một số ưu và nhược điểm sau:
Ưu điểm
- Thiết kế thời thượng, hiện đại, sang trọng.
- Nội thất sang trọng, thiết kế tỉ mỉ, chỉn chu theo phong cách Nhật Bản tối giản nhưng vẫn rất thanh lịch.
- Sở hữu nhiều tính năng cao cấp, tiện lợi.
- Hệ thống an toàn được đánh giá cao.
- Cải thiện khả năng cách âm so với những dòng xe trước.
- Giá thành phải chăng, nhiều phiên bản để lựa chọn.
Nhược điểm
- Không có bệ để tay ở khu vực ghế trước.
- Không gian xe còn khá nhỏ, hàng ghế sau chật, không có cửa gió riêng, không có bệ để tay.
Những điều cần lưu tâm khi mua xe Mazda 2
Sau khi nắm rõ thông tin về giá xe Mazda 2, thiết kế, động cơ, tiện ích và các tính năng, không khó hiểu tại sao nhiều người vẫn lựa chọn dòng xe này. Dù có mức giá phải chăng, Mazda 2 vẫn mang đến chất lượng vượt trội.
Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường có rất nhiều cửa hàng, đại lý và nhà phân phối xe Mazda 2. Vì vậy, trước khi quyết định chi tiền, bạn nên tìm hiểu kỹ lưỡng một số thông tin sau:
- Chọn phiên bản phù hợp: Mazda 2 mang đến cho khách hàng đến 5 sự lựa chọn với kiểu dáng, động cơ, trang thiết bị nội ngoại thất cùng giá Mazda 2 khác nhau. Chính vì vậy, bạn hãy dựa vào nhu cầu, sở thích, ngân sách của bản thân để lựa chọn phiên bản phù hợp.
- Mua xe tại địa chỉ uy tín: Hãy lựa chọn cơ sở bán hàng uy tín, có hợp đồng mua bán, giấy tờ rõ ràng để được đảm bảo về chất lượng, giá cả, bảo hành xe sau này.
- Kiểm tra tổng thể xe: Tốt nhất bạn nên nhờ người có kinh nghiệm đi cùng để kiểm tra ngoại thất, nội thất, linh kiện, phụ kiện cũng như lái thử để kiểm tra động cơ xe.
So sánh giá xe Mazda 2 2023 với một số dòng khác cùng mức giá
Song song với việc biết được giá xe Mazda 2, bạn cũng nên tìm hiểu thông tin của một số dòng xe khác cùng phân khúc. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quát, sự so sánh cụ thể và có thêm nhiều sự lựa chọn. Với giá Mazda 2 dao động từ 419 - 519 triệu đồng, bạn có thể cân nhắc thêm một số dòng xe của các đối thủ như Hyundai và Toyota.
Đặc điểm |
Mazda 2 |
Toyota Vios |
|
---|---|---|---|
Giá bán |
419 - 519 triệu đồng |
439 - 569 triệu đồng |
479 - 592 triệu đồng |
Xuất xứ |
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan |
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc |
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản |
Thiết kế |
Thiết kế năng động, đậm chất thể thao với những đường nét vuốt cong mạnh mẽ |
Thiết kế hài hòa giữa sự thanh lịch cùng nét hiện đại đầy tinh tế cuốn hút |
Phong cách trung tính với những chi tiết bo tròn |
Động cơ |
Động cơ 1.5L SkyActiv mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. |
Động cơ Kappa 1.4L giúp xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu. |
Động cơ xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng và DOHC Dual VVT-i. |
Trang bị tiện ích |
Sử dụng khóa thông minh, hỗ trợ bluetooth, 6 túi khí an toàn, camera lùi hỗ trợ đậu xe, cùng hệ thống cân bằng điện tử ESC,... |
Được trang bị 6 túi khí cùng hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD,... |
Được trang bị 3 - 7 túi khí, hệ thống phanh ABS – BA – EBD, camera lùi, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC,... |
Nhìn chung, giá xe Mazda 2 khá dễ chịu, tương xứng với một chiếc xe có động cơ mạnh mẽ, thiết kế sang trọng cùng trang thiết bị nội - ngoại thất được đầu tư tỉ mỉ. Vì vậy, dòng xe này được đánh giá là một mẫu xe đáng cân nhắc trong phân khúc xe cỡ B.